Hiển thị 214 / 214 bộ thủ
#11 nét
一
一
Nhất
#21 nét
丨
丨
Cổn
#31 nét
丶
丶
Chủ
#41 nét
丿
丿
Phiệt
#51 nét
乙
乙
Ất
#61 nét
亅
亅
Quyết
#72 nét
二
二
Nhị
#82 nét
亠
亠
Đầu
#92 nét
人 亻
Nhân
#102 nét
儿
Nhi
#112 nét
入
Nhập
#122 nét
八
八
Bát
#132 nét
冂
冂
Quynh
#142 nét
冖
Mịch
#152 nét
冫
Băng
#162 nét
几
Kỷ
#172 nét
凵
凵
Khảm
#182 nét
刀 刂
Đao
#192 nét
力
Lực
#202 nét
勹
勹
Bao
#212 nét
匕
Chuỷ
#222 nét
匚
Phương
#232 nét
匸
匸
Hệ
#242 nét
十
十
Thập
#252 nét
卜
卜
Bốc
#262 nét
卩
卩
Tiết
#272 nét
厂
厂
Hán
#282 nét
厶
Khư, Tư
#292 nét
又
Hựu
#303 nét
口
Khẩu
#313 nét
囗
囗
Vi
#323 nét
土
Thổ
#333 nét
士
士
Sĩ
#343 nét
夂
夂
Truy
#353 nét
夊
夊
Tuy
#363 nét
夕
Tịch
#373 nét
大
Đại
#383 nét
女
Nữ
#393 nét
子
Tử
#403 nét
宀
Miên
#413 nét
寸
寸
Thốn
#423 nét
小
小
Tiểu
#433 nét
尢
尢
Uông
#443 nét
尸
Thi
#453 nét
屮
Triệt
#463 nét
山
Sơn
#473 nét
巛 川
Xuyên
#483 nét
工
Công
#493 nét
己
己
Kỷ
#503 nét
巾
Cân
#513 nét
干
干
Can
#523 nét
幺
Yêu
#533 nét
广
Nghiễm
#543 nét
廴
Dẫn
#553 nét
廾
Củng
#563 nét
弋
Dặc
#573 nét
弓
Cung
#583 nét
彐
彐
Kệ
#593 nét
彡
Sam
#603 nét
彳
Xích
#614 nét
心 忄
Tâm
#624 nét
戈
戈
Qua
#634 nét
户
Hộ
#644 nét
手 扌
Thủ
#654 nét
支
Chi
#664 nét
攴
攴 攵
Phộc
#674 nét
文
Văn
#684 nét
斗
Đẩu
#694 nét
斤
Cân
#704 nét
方
方
Phương
#714 nét
无
无 旡
Vô
#724 nét
日
Nhật
#734 nét
曰
Viết
#744 nét
月
Nguyệt
#754 nét
木
Mộc
#764 nét
欠
欠
Khiếm
#774 nét
止
Chỉ
#784 nét
歹
Đãi
#794 nét
殳
殳
Thù
#804 nét
毋
毋
Vô, Mẫu
#814 nét
比
比
Tỷ
#824 nét
毛
Mao
#834 nét
氏
氏
Thị
#844 nét
气
Khí
#854 nét
水 氵/氺
Thủy
#864 nét
火 灬
Hỏa
#874 nét
爪 爫
Trảo
#884 nét
父
Phụ
#894 nét
爻
爻
Hào
#904 nét
爿 丬
Tường
#914 nét
片
Phiến
#924 nét
牙
Nha
#934 nét
牛 牜
Ngưu
#944 nét
犬 犭
Khuyển
#955 nét
玄
玄
Huyền
#965 nét
玉 王
Ngọc
#975 nét
瓜
Qua
#985 nét
瓦
Ngõa
#995 nét
甘
Cam
#1005 nét
生
Sinh
#1015 nét
用
用
Dụng
#1025 nét
田
Điền
#1035 nét
疋 匹
Sất, Thất
#1045 nét
疒
疒
Nạch
#1055 nét
癶
癶
Bát
#1065 nét
白
白
Bạch
#1075 nét
皮
皮
Bì
#1085 nét
皿
Mãnh
#1095 nét
目 罒
Mục
#1105 nét
矛
Mâu
#1115 nét
矢
Thỉ
#1125 nét
石
Thạch
#1135 nét
示
示 礻
Thị, Kỳ
#1145 nét
禸
Nhựu
#1155 nét
禾
Hòa
#1165 nét
穴
Huyệt
#1175 nét
立
Lập
#1186 nét
竹
Trúc
#1196 nét
米
Mễ
#1206 nét
糸 糹/纟
Mịch
#1216 nét
缶
Phẫu
#1226 nét
网 罓/罒
Võng
#1236 nét
羊
Dương
#1246 nét
羽
Vũ
#1256 nét
老
Lão
#1266 nét
而
而
Nhi
#1276 nét
耒
Lỗi
#1286 nét
耳
Nhĩ
#1296 nét
聿
Duật
#1306 nét
肉 月
Nhục
#1316 nét
臣
臣
Thần
#1326 nét
自
Tự
#1336 nét
至
至
Chí
#1346 nét
臼
Cữu
#1356 nét
舌
Thiệt
#1366 nét
舛
舛
Suyễn
#1376 nét
舟
Chu
#1386 nét
艮
艮
Cấn
#1396 nét
色
色
Sắc
#1406 nét
艸 艹
Thảo
#1416 nét
虍
Hổ
#1426 nét
虫
Trùng
#1436 nét
血
血
Huyết
#1446 nét
行
Hành
#1456 nét
衣 衤
Y
#1466 nét
襾
襾
Á
#1477 nét
見 见
Kiến
#1487 nét
角
Giác
#1497 nét
言 讠
Ngôn
#1507 nét
谷
Cốc
#1517 nét
豆
Đậu
#1527 nét
豕
Thỉ
#1537 nét
豸
豸
Trãi
#1547 nét
貝 贝
Bối
#1557 nét
赤
赤
Xích
#1567 nét
走 赱
Tẩu
#1577 nét
足
Túc
#1587 nét
身
Thân
#1597 nét
車 车
Xa
#1607 nét
辛
辛
Tân
#1617 nét
辰
辰
Thần
#1627 nét
辵 辶
Sước
#1637 nét
邑 阝(phải)
Ấp
#1647 nét
酉
Dậu
#1657 nét
釆
Biện
#1667 nét
里
Lý
#1678 nét
金 钅
Kim
#1688 nét
長 镸/长
Trường
#1698 nét
門 门
Môn
#1708 nét
阜 阝(trái)
Phụ
#1718 nét
隶
Đãi
#1728 nét
隹
Chuy/Truy
#1738 nét
雨
Vũ
#1748 nét
青
青 靑
Thanh
#1758 nét
非
非
Phi
#1769 nét
面 靣
Diện
#1779 nét
革
革
Cách
#1789 nét
韋
韋 韦
Vi
#1799 nét
韭
Phỉ/Cửu
#1809 nét
音
Âm
#1819 nét
頁 页
Hiệt
#1829 nét
風 凬/风
Phong
#1839 nét
飛 飞
Phi
#1849 nét
食 飠/饣
Thực
#1859 nét
首
Thủ
#1869 nét
香
香
Hương
#18710 nét
馬 马
Mã
#18810 nét
骨
Cốt
#18910 nét
高
Cao
#19010 nét
髟
Tiêu
#19110 nét
鬥
鬥 斗
Đấu
#19210 nét
鬯
Sưởng
#19310 nét
鬲
Cách
#19410 nét
鬼
Quỷ
#19511 nét
魚 鱼
Ngư
#19611 nét
鳥 鸟
Điểu
#19711 nét
鹵
鹵 卤
Lỗ
#19811 nét
鹿
Lộc
#19911 nét
麥 麦
Mạch
#20011 nét
麻
Ma
#20112 nét
黃
黃 黄
Hoàng
#20212 nét
黍
Thử
#20312 nét
黑
黑
Hắc
#20412 nét
黹
Chỉ
#20513 nét
黽 黾
Mãnh
#20613 nét
鼎
Đỉnh
#20713 nét
鼓
Cổ
#20813 nét
鼠
Thử
#20914 nét
鼻
Tỵ
#21014 nét
齊
齊 斉/齐
Tề
#21115 nét
齒 齿/歯
Xỉ
#21216 nét
龍 龙
Long
#21316 nét
龜 亀/龟
Quy
#21417 nét
龠
Dược
Nhập một chữ Hán (ví dụ 跑, 行...), pinyin (có dấu hoặc không dấu), âm Hán Việt hoặc nghĩa tiếng Việt để tra cứu — bao gồm cả chữ ghép minh họa bộ thủ và từ vựng HSK3-6. Nhấn vào 1 thẻ để mở bộ thủ tương ứng.
Nhập từ khoá để tra cứu (tổng 2729 chữ trong dữ liệu).
Thẻ 1 / 214
一
Nhấn vào thẻ (hoặc phím cách) để xem đáp án
一
Nhất
số một
Không có ví dụ ghép chữ phổ biến.
Câu 1 / 20
Điểm: 0
食
Bộ thủ này (#184, 9 nét) đọc Hán Việt là gì?